Bạn đang ở đây

Danh sách sinh viên nhận bằng đợt tháng 02/2020 còn nợ tài sản

Đề nghị các sinh viên có tên trong danh sách khẩn trương hoàn thành việc thanh toán tài sản. Thời hạn: Ngày 17/01/2020.

Nếu trong thời gian quy định, sinh viên vẫn không hoàn thành việc thanh toán tài sản thì Nhà trường sẽ tạm hoãn việc trả bằng cho sinh viên đó.

Danh sách cụ thể trong file đính kèm./.









STT MSV Họ tên Lớp Trung tâm Thông tin thư viện Phòng Tài chính - Kế toán Phòng Bảo vệ Tình trạng
1 151102990 Phạm Văn Giáp Xây dựng Đường sắt 1 56 Còn nợ
2 151100372 Đỗ Hồng Thanh Xây dựng Đường ôtô và Sân bay 1 56 Còn nợ
3 151111343 Ngô Duy Tùng Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
4 151101515 Lê Minh Hoàng Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
5 151102363 Nguyễn Văn Khải Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
6 151103248 Nguyễn Văn Linh Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
7 151100173 Đỗ Hoàng Anh Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
8 151103324 Nguyễn Xuân Bách Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
9 151103498 Nguyễn Văn An Xây dựng Đường bộ 2 56 Còn nợ
10 151101704 Trần Thị Ngọc Anh Kỹ thuật giao thông đường bộ 1 56 ? Còn nợ
11 151100690 Hồ Minh Khuê Xây dựng Đường hầm và Metro 1 56 Còn nợ
12 151100752 Nguyễn Quang Nghĩa Xây dựng Đường hầm và Metro 1 56 Còn nợ
13 151102382 Trần Trung Kiên Xây dựng Đường hầm và Metro 1 56 Còn nợ
14 151110096 Nguyễn Lập Vĩnh Phúc Xây dựng Đường hầm và Metro 1 56 Còn nợ
15 151100753 Trần Văn Hải Xây dựng Đường hầm và Metro 1 56 Còn nợ
16 151102674 Nguyễn Đình Thăng Xây dựng Cầu hầm 1 56 Còn nợ
17 151100337 Vũ Duy Hiếu Xây dựng Cầu - Đường bộ 3 56 Còn nợ
18 151101351 Nguyễn Mạnh Cường Tự động hóa thiết kế cầu đường 1 56 Còn nợ
19 151110625 Vũ Duy Đạt Tự động hóa thiết kế cầu đường 1 56 Còn nợ
20 151101200 Vũ Văn Đạt Địa kỹ thuật công trình giao thông 1 56 Còn nợ
21 151101066 Phạm Minh Tuấn Công trình giao thông đô thị 1 56 Còn nợ
22 151102344 Bùi Duy Hiền Công trình giao thông đô thị 1 56 Còn nợ
23 151103503 Vũ Quang Hà Công trình giao thông đô thị 1 56 Còn nợ
24 151101059 Lê Duy Long Công trình giao thông công chính 1 56 Còn nợ
25 151102916 Mai Hưng Huỳnh Công trình giao thông công chính 1 56 Còn nợ
26 151101234 Trần Nhật Duy Công trình giao thông công chính 1 56 Còn nợ
27 8813712 Trần Thế Trung Xây dựng Cầu hầm 1 55 Còn nợ
28 1403224 Đinh Việt Hoàng Xây dựng Cầu - Đường bộ 1 55 Còn nợ
29 1420650 Dương Đức Nguyên Xây dựng Cầu - Đường bộ 1 55 Còn nợ
30 1301934 Nguyễn Hồng Dương Xây dựng Đường hầm và metro  54 Còn nợ
31 1406687 Đặng Thanh Sơn Công trình giao thông công chính 1 55 Còn nợ
32 151201143 Trần Quốc Khánh Công nghệ thông tin 3 56 Còn nợ
33 151302915 Nguyễn Văn Sơn Tự động hóa thiết kế cơ khí 1 56 Còn nợ
34 1404249 Phạm Hữu Khánh Cơ khí ô tô_ 1 55 Còn nợ
35 151602092 Trần Văn Sỹ Tự động hóa 1 56 Còn nợ
36 151603322 Hoàng Công Viên Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa giao thông 1 56 Còn nợ
37 151501789 Nguyễn Trọng Đông Trang bị điện - điện tử trong công nghiệp và giao  Còn nợ
38 151500145 Nguyễn Cảnh Tùng Kỹ thuật điện tử và Tin học công nghiệp 1 56 Còn nợ
39 151510776 Hoàng Thị Thu Kỹ thuật điện tử và Tin học công nghiệp 1 56 ? Còn nợ
40 151512756 Hán Thị Hà Kỹ thuật điện tử và Tin học công nghiệp 1 56 ? Còn nợ
41 151711507 Đào Mạnh Cường Quản trị doanh nghiệp bưu chính viễn thông 1 56 Còn nợ
42 152511176 Bùi Xuân Sơn Xây dựng dân dụng và công nghiệp 2 56 Còn nợ
43 152503099 Nguyễn Thành Nghĩa Kết cấu xây dựng 1 56 Còn nợ
44 1405839 Lê Công Nhân Kết cấu xây dựng 1 55 Còn nợ
45 151102072 Đặng Thành Ninh Quản lý xây dựng công trình giao thông 1 56 Còn nợ
46 1310071 Đỗ Tiến Trường Cầu đường bộ tiếng Anh 1 55 Còn nợ
47 1400021 Phạm Đào Đức An Chương trình tiên tiến-Kỹ thuật Xây dựng Công trìn Còn nợ
48 151112849 Lê Huy Cầu đường bộ tiếng Anh 1 56 Còn nợ
49 881590040 Bùi Thế Đăng Cầu đường bộ tiếng Anh 1 56 Còn nợ
50 151100754 Nguyễn Tùng Lâm Cầu - Đường bộ Việt -  Pháp 1 56 Còn nợ
51 151103379 Nguyễn Duy Khánh Cầu - Đường bộ Việt -  Pháp 1 56 Còn nợ
52 151900524 Hoàng Bảo Ninh Cầu - Đường bộ Việt -  Pháp 1 56 Còn nợ
53 151900509 Hoàng Minh Khánh Cầu - Đường bộ Việt -  Pháp 1 56 Còn nợ
54 1403001 Nguyễn Xuân Hiếu Công trình giao thông Thành phố Việt-Nhật (HTQT) 1 Còn nợ
55 151103050 Bùi Duy Nguyên Công trình giao thông đô thị  Việt-Nhật 1 56 Còn nợ
56 151111999 Trần Công Quang Anh Kinh tế xây dựng Công trình Giao thông Việt - Anh  Còn nợ
57 151100262 Nguyễn Trường Giang Công trình giao thông đô thị  Việt-Nhật 1 56 Còn nợ
58 151110601 Nguyễn Bảo Đức Công trình giao thông đô thị  Việt-Nhật 1 56 Còn nợ
59 151212751 Kiều Minh Quang Công nghệ thông tin 3 56 Còn nợ
60 151902383 Đặng Đức Dũng Kinh tế xây dựng công trình giao thông 1 56 Còn nợ
61 151302488 Nguyễn Đăng Sáng Cơ khí ô tô_ 1 56 Còn nợ
62 9135003 Nguyễn Diệu Thảo Công trình giao thông công chính 1 55 ? Còn nợ
63 1403257 Nguyễn Đức Hoàng Xây dựng Cầu - Đường bộ 2 55 Còn nợ
64 151812212 Phạm Minh Đức Kinh tế bưu chính viễn thông 1 56 Còn nợ
65 1400085 Đỗ Duy Anh Cầu đường bộ tiếng Anh 1 55 Còn nợ
66 1400418 Trần Tuấn Anh Cầu đường bộ tiếng Anh 1 55 Còn nợ
67 1405447 Kiều Đức Nam Công trình giao thông Thành phố Việt-Nhật (HTQT) 1 Còn nợ
68 1301255 Trịnh Đức Cường Kỹ thuật Viễn thông 2 54 Còn nợ
69 1302455 Đinh Công Đức Tự động hóa thiết kế cầu đường  54 Còn nợ
70 1306532 Phạm Văn Nam Kỹ thuật hạ tầng đô thị  54 Còn nợ
71 1200944 Nguyễn Đức Bình Kỹ thuật hạ tầng đô thị_ 1 53 Còn nợ
72 1203580 Nguyễn Xuân Giáp Kết cấu xây dựng_ 1 53 Còn nợ
73 1205536 Nguyễn Quang Huy TĐH thiết kế cơ khí_ 1 53 Còn nợ
74 1114579 Nguyễn Đức Việt Cầu đường sắt_ 1 52 Còn nợ
75 1320043 Nguyễn Tất Anh Công trình giao thông thủy  54 Còn nợ
76 1308488 Vì Văn Thành Quản trị doanh nghiệp vận tải  54 Còn nợ
77 1228041 Vũ Đức Anh CĐ Pháp1 53 Còn nợ
78 1320576 Nguyễn Khánh Huy K54.Cầu đường bộ tếng Anh Còn nợ
79 1204485 Đỗ Trung Hiếu Xây dựng công trình giao thông Việt - Nhật 1 53 Còn nợ